Tính Năng & Thông Số Kỹ Thuật Xe Chevrolet Spark 2018

Standard
Available
N/A
Mở tất cả
Đóng tất cả
Mở tất cả
Đóng tất cả
Động cơ và truyền độngSpark LS 2018Spark LT 2018
Loại động cơ1.2L, DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng1.2L, DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích xi lanh (cc)1,2061,206
Công suất cực đại (hp / rpm)80 / 640080 / 6400
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm)108 / 4800108 / 4800
Loại nhiên liệuXăngXăng
Hộp sốSố sàn 5 cấpSố sàn 5 cấp
Hệ thống treo trướcKiểu McPhersonKiểu McPherson
Kích thướcSpark LS 2018Spark LT 2018
Dài x rộng x cao (mm)3595 x 1597 x 15223595 x 1597 x 1551
Chiều dài cơ sở (mm)2,375 2,375
Khoảng sáng gầm xe (mm)160160
Vệt bánh xe trước/sau (mm)1410/14171410/1417
Trọng lượng không tải (Kg)1,0001,000
Trọng lượng toàn tải (Kg)1,3671,367
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5 5
Kích thước lốp155/70R14155/70R14
Kích thước lốp dự phòng155/70R14T105/70D14
Dung tích bình nhiên liệu (l)3535
An toànSpark LS 2018Spark LT 2018
Phanh trước/sauĐĩa / Tang trốngĐĩa / Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống dây an toàn 3 điểm
2 túi khí trước
Khóa cửa trung tâm
Cửa sau khóa điện
Hệ thống chống trộm
Ngoại thấtSpark LS 2018Spark LT 2018
Cản trước cùng màu thân xeĐèn sương mù
Lưới tản nhiệt màu đenCó, viền mạ crôm
Đèn sương mù
Gương chiếu hậu cùng màu thân xeChỉnh điệnChỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm mở cửa xeMàu đenCùng màu thân xe
Tay nắm mở cửa sauCùng màu thân xeCùng màu thân xe
Đèn phanh trên cao dạng LED
Ăng ten trên nóc xe
Cánh lướt gió sauCó, dạng lớn
La-zăng bánh dự phòngThép, 14"Thép, 14"
Nội thấtSpark LS 2018Spark LT 2018
Vô lăng 3 chấuBọc nhựaBọc nhựa
Tay lái trợ lực thủy lực
Màn hình hiển thị đa thông tin
Gương chiếu hậu trong xe
Chất liệu bọc ghếNỉNỉ
Tiện nghiSpark LS 2018Spark LT 2018
Tay lái điều chỉnh 2 hướng
Hệ thống âm thanhRadio AM/FMRadio AM/FM, CD, MP3
Hệ thống loa2 loa4 loa
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Hệ thống điều hòa nhiệt độ chỉnh cơ
Ghế lái điều chỉnh 6 hướng bằng tay
Tựa đầu ghế trước/sau điều chỉnh được độ cao
Tấm chắn nắng trong xe tích hợp gươngCó (ghế phụ)
Đèn trần
Ngăn chứa đồ phía trước
Giá để cốc
Túi đựng đồ lưng ghế phụ
Móc treo đồ lưng ghế trước
Ghế sau gập được 60/40
Sấy kính sau
Gạt mưa kính trước gián đoạn
Cửa sổ điều khiển điện
Chìa khóa điều khiển từ xa
Giá nóc
Hộp dụng cụ
Màu ngoại thấtSpark LS 2018Spark LT 2018
Đỏ Quyến Rũ (73L)
Trắng Trang Nhã (11U)
Xanh Lá Phá Cách (GJT)
Xanh Thanh Lịch (GJS)
Xanh Dương Huyền Bí (GCT)
Bạc Sang Trọng (92U)
Bánh xeSpark LS 2018Spark LT 2018
La-zăng thép 14"
La-zăng hợp kim nhôm 14"
Giá bán lẻ khuyến nghịSpark LS 2018Spark LT 2018
Giá bán lẻ khuyến nghị (gồm VAT)339000000359000000
Giá bán lẻ khuyến nghịSpark LS 2018Spark LT 2018
Giá bán lẻ khuyến nghị (gồm VAT)359000000389000000