Tính Năng & Thông Số Kỹ Thuật Xe Chevrolet CHEVROLET TRAILBLAZER

Standard
Available
N/A
Mở tất cả
Đóng tất cả
Mở tất cả
Đóng tất cả
Động cơ và truyền động2.5L MT 2WD LT2.5L AT 2WD LTZ2.5L AT 2WD LT
Loại động cơDiesel, 2.5L, DI, DOHC, TurboDiesel, 2.5L, DI, DOHC, VGT, TurboDiesel, 2.5L, DI, DOHC, VGT, Turbo
Công suất cực đại (hp / rpm)161/3600180/3600180/3600
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm)380/2000440/2000 440/2000
Hộp sốSố sàn 6 cấp Số tự động 6 cấpSố tự động 6 cấp
Cài cầu bằng điệnKhông
Loại nhiên liệuDầu DieselDầu DieselDầu Diesel
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4Euro 4
Khả năng lội nước (mm)800 800800
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình kết hợp (L/100km)7.877.88
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình ngoài đô thị (L/100km)6.596.62
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình trong đô thị (L/100km)9.999.97
Kích thước và khối lượng2.5L MT 2WD LT2.5L AT 2WD LTZ2.5L AT 2WD LT
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)4887 x 1902 x 1848
Chiều dài cơ sở (mm)2,845
Vệt bánh xe trước/sau (mm)1570 / 1588
Khoảng sáng gầm xe (mm)219
Khối lượng bản thân (Kg)1,994
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (Kg) 2,605
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5.9
Kích thước lốp255/65R17
Kích thước lốp dự phòng245/70R16
Dung tích bình nhiên liệu (L)76
An toàn2.5L MT 2WD LT2.5L AT 2WD LTZ2.5L AT 2WD LT
Hệ thống phanh: Trước/ sauĐĩa/Đĩa
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Có
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (PBA)Có
Dây an toàn 3 điểm tất cả các vị tríCó
Cảnh báo thắt dây an toànCó
Móc cố định ghế trẻ em ISOFIXCó
Hệ thống túi khíCó
Chìa khóa mã hóaCó
Hệ thống chống xâm nhập, báo chống trộmCó
Ngoại thất2.5L MT 2WD LT2.5L AT 2WD LTZ2.5L AT 2WD LT
Ốp lưới tản nhiệtMàu đen bóng
Đèn pha điều chỉnh độ cao chùm sáng Có
Đèn sương mù trước/sauCó
Gạt mưa sau gián đoạnCó
Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽChỉnh điện, gập tay, cùng màu thân xe
Ốp viền chân kính cửa sổMàu đen
Tay nắm cửaCùng màu thân xe
Kính cửa sổ lên/xuống 1 chạm tất cả các vị tríCó
Bậc lên xuốngCó
Chìa khóa điều khiển từ xaCó
La zăng hợp kim nhôm17 Inch
La zăng dự phòng hợp kim nhôm 16 Inch
Chắn bùn trước/sauCó
Nội thất2.5L MT 2WD LT2.5L AT 2WD LTZ2.5L AT 2WD LT
Nội thấtNỉ, Hai tông màu nâu/xám
Tấm chắn nắng trong xeTích hợp gương
Đèn trần trước/sauCó
Kệ nghỉ tay hàng ghế thứ 2Có
Túi đựng đồ lưng ghế trướcCó
Ngăn để đồ dưới ghế trướcCó
Hộp chứa đồ trung tâm tích hợp kệ nghỉ tay ghế trướcCó
Hộp đựng kínhCó
Tay nắm trần xeVí trí ghế hành khách trước, sau hai bên
Tay nắm cột ACó
Lẫy mở cửa trong xeMàu bạc
Tiện nghi2.5L MT 2WD LT2.5L AT 2WD LTZ2.5L AT 2WD LT
Trợ lực lái Thủy lực
Vô lăng điều chỉnh 2 hướng Có
Hệ thống thông tin giải trí Màn hình cảm ứng 7'', kết hợp Mylink, 4 loa
Điều hòa trước Chỉnh tay
Điều hòa sau độc lập
Lọc gió điều hòa Có
Sấy kính sauCó
Ghế hành khách chỉnh tay 4 hướngCó
Hàng ghế thứ 2 gập 60/40Có
Hàng ghế thứ 3 gập 50/50Có
Ổ cắm điện hàng ghế trước/sauCó
Hộp dụng cụCó
Màu ngoại thất2.5L MT 2WD LT2.5L AT 2WD LTZ2.5L AT 2WD LT
Đen đẳng cấp
Trắng lịch lãm
Đỏ quyền lực
Xám hoàng gia
Xanh cá tính
Nâu mạnh mẽ
Giá bán khuyến nghị2.5L MT 2WD LT2.5L AT 2WD LTZ2.5L AT 2WD LT
Giá bán lẻ khuyến nghị (VNĐ - gồm VAT)898.000.000
Giá bán lẻ khuyến nghị2.5L MT 2WD LT2.5L AT 2WD LTZ2.5L AT 2WD LT
Giá bán lẻ khuyến nghị (gồm VAT)8590000008980000001035000000